Chạm đỉnh tốc độ CBR1000RR-R SP Fireblade là một mẫu xe được thừa hưởng tinh hoa đua xe thể thao từ HRC và các tay đua hàng đầu thế giới của Honda. Trên phiên bản mới, xe có công suất ở dải tua tầm trung lớn hơn nhờ những nâng cấp ở hệ thống nạp khí và đầu xi-lanh, cùng tỷ số truyền mới giúp xe bứt tốc mạnh mẽ hơn khi thoát cua. Hệ thống họng ga điện tử TBW hai mô-tơ được cải tiến, mang lại cho người lái độ phản hồi nhanh nhạy và chính xác tuyệt đối trong mỗi cú vặn ga. Phiên bản mới có trọng lượng nhẹ hơn, đồng thời khung xe được tinh chỉnh lại độ cứng giúp cải thiện khả năng kiểm soát và phản hồi độ bám đường. Bộ cánh gió thiết kế mới giúp duy trì lực ép lên bánh trước, đồng thời giảm lực cản khi chuyển hướng ở tốc độ cao. Dù bạn đang khám phá những cung đường quanh co hay so kè tốc độ trên những đường đua, tư thế lái mới luôn mang lại sự kiểm soát tối ưu trong mọi tình huống. CBR1000RR-R Fireblade được sinh ra để chạm đỉnh tốc độ.
TÍNH NĂNG NỔI BẬT

Hệ thống ga điện tử điều khiển bằng hai mô-tơ độc lập
Được Honda áp dụng lần đầu tiên trên một mẫu xe thương mại - Hệ thống ga điện tử TBW với hai mô-tơ cung cấp khả năng điều khiển bướm ga riêng biệt cho mỗi cặp xi-lanh, mang lại phản hồi ga mượt mà hơn và cải thiện hiệu suất phanh động cơ.
THIẾT KẾ

Mỗi giây đều quan trọng
Bình xăng được thiết kế thấp lại để cải thiện khả năng ép chặt đầu gối khi vào cua, đồng thời tăng thêm 0,4L dung tích. Khung xe và động cơ cực kỳ gọn nhẹ hỗ trợ giảm tiết diện bề mặt phía trước – với ống nạp khí ram-air tiêu chuẩn MotoGP, giúp giảm thiểu tối đa lực cản không khí khi xe tăng tốc. Cánh gió trên thân xe được thiết kế mới với tiết diện nhỏ hơn, duy trì lực nén lốp trước giúp mang lại cảm giác và độ bám ổn định qua mỗi khúc cua, giảm hiện tượng nâng xe khi thoát cua, đồng thời giảm 10% lực cản khi chuyển hướng ở tốc độ cao. Phần ốp gầm xe được kéo dài tới gần lốp sau, giảm lực cản của không khí và đồng thời dẫn nước ra khỏi lốp sau khi xe chạy trên đường ướt, tăng cường độ bám.

Tối ưu khả năng kiểm soát
Tư thế lái được tinh chỉnh với tay lái nâng cao hơn 19mm, gác chân hạ thấp hơn 16mm mang lại tư thế thoải mái hơn khi ngồi, giúp người lái dễ dàng kiểm soát và di chuyển trọng tâm trên xe, dù là trên phố hay trong đường đua. Sau khi nghiên cứu và cải tiến kỹ lưỡng, khung nhôm twin-spar - đã giảm trọng lượng gần 1kg nhờ vào sự tinh chỉnh kết cấu bên trong - đạt độ cân bằng mới với việc giảm 17% độ cứng bên và 15% độ cứng xoắn, giúp tăng cường khả năng chuyển hướng sắc bén và duy trì tốc độ trong cua cao hơn.

Càng sau bằng nhôm thừa hưởng công nghệ từ RC213V-S
Được tối ưu hóa cho Fireblade với sự tính toán kỹ lưỡng về độ cứng, đồng thời giá đỡ động cơ phía sau cũng đóng vai trò là điểm gắn giảm xóc sau, tạo ra kết nối trực tiếp hơn nhằm nâng cao cảm giác và độ bám cho lốp sau.
ĐỘNG CƠ

Động cơ 1000cc DOHC bốn xi-lanh thẳng hàng
Phiên bản này vẫn giữ thiết kế động cơ hành trình ngắn mang tới công suất tối đa đạt 140kW ở 12,000 vòng/phút, nay hoạt động mạnh mẽ hơn nhờ sức mạnh động cơ được cải thiện ở dải tua giữa và khả năng phản hồi chính xác với từng cú vặn ga.

Hệ thống ga điện tử điều khiển bằng hai mô-tơ độc lập
Được Honda áp dụng lần đầu tiên trên một mẫu xe thương mại - Hệ thống ga điện tử TBW với hai mô-tơ cung cấp khả năng điều khiển bướm ga riêng biệt cho mỗi cặp xi-lanh, mang lại phản hồi ga mượt mà hơn và cải thiện hiệu suất phanh động cơ.
CÔNG NGHỆ

Hoạt động mạnh mẽ, kiểm soát tối ưu
Mỗi chuyến đi bắt đầu sống động hơn với màn hình màu 5-inch TFT để bạn có thể dễ dàng thiết lập Fireblade theo cách bạn muốn. Để thiết lập giảm xóc chính xác, giờ đây bạn có thể nhập trọng lượng của mình và để phần mềm kiểm soát giảm xóc đưa ra mức tải trước lò xo phù hợp cho cả phuộc trước và sau. Người lái có thể chọn 3 chế độ lái mặc định, hoặc tùy chỉnh hoàn toàn giữa 5 cấp độ công suất, 9 cấp độ kiểm soát lực kéo (HSTC) kèm 3 cấp độ phanh động cơ và chống nhấc đầu. Hệ thống giảm chấn lái điện tử Honda (HESD) 3 cấp độ duy trì độ ổn định ở tốc độ cao, và phanh ABS 3 cấp độ mới giờ đây bao gồm chế độ Đua (Race), cho phép tắt ABS phanh sau để người lái có thể sử dụng phanh sau mạnh mẽ hơn khi cần. Một tính năng hiển thị mới khác để bảo vệ động cơ là mức giới hạn vòng tua đỏ chỉ nâng lên từ 8,000rpm khi động cơ đã đạt mức nhiệt độ vận hành.
TIỆN ÍCH & AN TOÀN

Hệ thống treo điện tử mới
Phuộc trước hành trình ngược Öhlins 43mm S-EC3.0 (SV) NPX và giảm xóc sau TTX36 (SV) sử dụng công nghệ Spool Valve, mang lại phản hồi và kiểm soát vượt trội.

Nâng cấp sức mạnh phanh
Bộ kẹp phanh trước bốn piston Brembo Stylema R mới cho phép duy trì lực phanh mạnh mẽ trong điều kiện vận hành khắc nghiệt, được người lái kiểm soát một cách chính xác thông qua cùm phanh cũng tới từ thương hiệu Brembo.

Trang bị cao cấp
Xe được trang bị tiêu chuẩn bộ sang số nhanh quickshifter điều chỉnh 3 cấp độ và pin lithium-ion nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ.

Ống xả Titan Akrapovič
Ống xả được tăng thể tích thêm 1 lít và giảm tiếng ồn ở vòng tua giữa. Mang tới âm thanh gầm vang theo từng vòng tua động cơ tăng dần, xứng danh cỗ máy tốc độ được sinh ra để chinh phục những cuộc đua.
Thông số kỹ thuật| Khối lượng bản thân | 201 kg | |
| Dài x Rộng x Cao | 2.105 x 750 x 1.140 mm | |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.455 mm | |
| Độ cao yên | 830 mm | |
| Khoảng sáng gầm xe | 130 mm | |
| Dung tích bình xăng | 16,5 lít | |
| Kích cỡ lốp trước/ sau | Lốp trước: 120/70ZR17 Lốp sau: 200/55ZR17 | |
| Phuộc trước | Hành trình ngược Öhlins 43mm S-EC3.0 NPX. Điều chỉnh điện tử tải trước lò xo, độ nén và độ hồi. Hành trình 125mm. | |
| Phuộc sau | Lò xo trụ đơn Öhlins TTX36 S-EC3.0. Điều chỉnh điện tử tải trước lò xo, độ nén và độ hồi. Hành trình 143mm. | |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 4 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng | |
| Công suất tối đa | 140 kW tại 12.000 vòng/phút | |
| Dung tích nhớt máy | Sau khi xả: 2,8 lít Sau khi xả và thay lọc dầu động cơ: 3,0 lít Sau khi rã máy: 4,0 lít | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 7,11 l/100km | |
| Hộp số | Côn tay 6 số | |
| Loại truyền động | Côn tay 6 số | |
| Hệ thống khởi động | Điện | |
| Moment cực đại | 114 Nm tại 10.750 vòng/phút | |
| Dung tích xy-lanh | 1000 cc | |
| Đường kính x Hành trình pít tông | 81,0 x 48,5 mm | |
| Tỷ số nén | 13,6:1 | |